từ thạch

Học thuật
Thân thiện
từ thạch

Từ thạch hút các mảnh sắt vụn trên bàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nam châm tự nhiên: "Từ thạch" một từ cổ, dùng để chỉ loại đá từ tính, khả năng hút sắt, tức là nam châm tự nhiên. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người xưa đã biết dùng từ thạch để làm kim chỉ nam. (Người xưa đã biết dùng nam châm tự nhiên để làm la bàn.)
    • "Từ thạch" một thuật ngữ ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. ("Từ thạch" một thuật ngữ ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học cổ hoặc bối cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản , mô tả kiến thức khoa học thời xưa.
    • Sách cổ ghi chép về đặc tính hút sắt của từ thạch. (Sách cổ ghi chép về đặc tính hút sắt của nam châm tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Nam châm: Từ hiện đại, phổ biến hơn, dùng để chỉ cả nam châm tự nhiên lẫn nhân tạo.

    • Nam châm vật liệu từ tính. (Nam châm vật liệu từ tính.)
  • Đá nam châm: Cách gọi khác, mô tả cụ thể hơn về nguồn gốc tự nhiên (đá) của .

    • Đá nam châm một loại quặng sắt từ. (Đá nam châm một loại quặng sắt từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nam châm tự nhiên: Cụm từ giải thích nghĩa của "từ thạch".
  • Đá từ: Cách gọi ngắn gọn khác.
Lưu ý về cách dùng
  • "Từ thạch" một từ Hán Việt cổ (). Trong tiếng Việt hiện đại, từ "nam châm" được sử dụng phổ biến rộng rãi hơn rất nhiều. Việc dùng "từ thạch" ngày nay chủ yếu mang tính chất văn chương, học thuật hoặc khi nhắc đến lịch sử khoa học.
từ thạch

Từ thạch hút các mảnh sắt vụn trên bàn.

  1. Nh. Nam châm.